地球磁場的變化
địa cầu từ tràng đích biến hóa
Hán Việt: địa cầu từ tràng đích biến hóa · Pinyin: dì qiú cí chǎng de biàn huà
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 磁 (từ) + 場 (tràng) + 的 (đích) + 變 (biến) + 化 (hóa)
Hán Việt: địa cầu từ tràng đích biến hóa · Pinyin: dì qiú cí chǎng de biàn huà
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 磁 (từ) + 場 (tràng) + 的 (đích) + 變 (biến) + 化 (hóa)