地球靜止氣象衛星
địa cầu tĩnh chỉ khí tượng vệ tinh
Hán Việt: địa cầu tĩnh chỉ khí tượng vệ tinh · Pinyin: dì qiú jìng zhǐ qì xiàng wèi xīng
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 靜 (tĩnh) + 止 (chỉ) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)