地理環境決定論

dì lǐ huán jìng jué dìng lùn địa lí hoàn cảnh quyết định luận

Hán Việt: địa lí hoàn cảnh quyết định luận · Pinyin: dì lǐ huán jìng jué dìng lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lí) + (hoàn) + (cảnh) + (quyết) + (định) + (luận)