地道的中国味

địa đạo đích trung quốc vị

Hán Việt: địa đạo đích trung quốc vị

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 道 (đạo) + 的 (đích) + 中 (trung) + 國 (quốc) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hương vị Trung Quốc
  • Biên soạn authentically Chinese

Eng

  • Cihui 地道的中國味 ìdao de Zhōngguówèi n. authentically Chinese

Từ liên quan

Gần nghĩa

地道的中国味儿 · 地道的价钱 · 地道的走狗