地震计

dì zhèn jìđịa chấn kế

Hán Việt: địa chấn kế · Pinyin: dì zhèn jì

Tổng quan

máy ghi địa chấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"地震仪"。

Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Địa chấn kế
  • Tần suất từ máy ghi địa chấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"地震仪"。
  • Kaggle Zh-Vi seismograph

Eng

  • Tần suất từ seismograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

地震仪 · 地震区 · 地震学 · 地震局 · 地震带 · 地震波 · 地震的 · 地震站