地鵏 dì bǔ Pinyin: dì bǔ Tổng quan chim sấm; chim ô-tit Cấu tạo: 地 (địa) + 鵏Pinyindì bǔTừ loạidanhCấu tạo地 + 鵏 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chim bồ câuGoogle Alex v6 chim ô-titVietPhrases chim ô-titTần suất từ chim sấm; chim ô-tit; chim ô-titEngCihui see 大鴇; 大鸨 Từ liên quan Gần nghĩa地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產 · 地畝