均勻的空間分布

jūn yún de kōng jiān fēn bù quân quân đích không gian phân bố

Hán Việt: quân quân đích không gian phân bố · Pinyin: jūn yún de kōng jiān fēn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (quân) + (đích) + (không) + (gian) + (phân) + (bố)