堅持不懈
kiên trì bất giải
Hán Việt: kiên trì bất giải · Pinyin: jiān chí bù xiè
Tổng quan
kiên trì không ngừng (thành ngữ) | tiếp tục đến cùng
Nghĩa
Việt
- Cihui kiên trì không ngừng (thành ngữ) | tiếp tục đến cùng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懈:松懈。坚持到底,一点不忪懈。
- Tân Hoa Tự Điển 懈松懈。坚持到底,一点不忪懈。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to persevere unremittingly; to keep going until the end
- Cihui 堅持不懈 iānchíbùxiè f.e. unremitting