堅貞不屈
kiên trinh bất khuất
Hán Việt: kiên trinh bất khuất · Pinyin: jiān zhēn bù qū
Tổng quan
trung thành và không khuất phục (thành ngữ) | kiên cường
Nghĩa
Việt
- Cihui trung thành và không khuất phục (thành ngữ) | kiên cường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚:坚定;贞:有节操;屈:屈服、低头。意志坚定,决不屈服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓坚守节操不屈服。
- Tân Hoa Tự Điển 坚坚定;贞有节操;屈屈服、低头。意志坚定,决不屈服。
Eng
- CC-CEDICT faithful and unchanging (idiom); steadfast
- Cihui 堅貞不屈 iānzhēnbùqū f.e. be faithful and unyielding