坡頭

pō tóupha đầu

Hán Việt: pha đầu · Pinyin: pō tóu

Tổng quan

khu Potou của thành phố Trạm Giang 湛江市[zhàn jiāng shì], Quảng Đông

Cấu tạo: 坡 (pha) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu Potou của thành phố Trạm Giang 湛江市, Quảng Đông
  • Tần suất từ khu Potou của thành phố Trạm Giang 湛江市[zhàn jiāng shì], Quảng Đông

Eng

  • Cihui see 坡頭區; 坡头区
  • Tần suất từ see 坡頭區, 坡头区[Po1 tou2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

坡頭區 · 坡縣 · 坡國 · 坡地 · 坡壘 · 坡度 · 坡田 · 坡老