坦普爾塔特爾彗星
thản phổ nhĩ tháp đặc nhĩ tuệ tinh
Hán Việt: thản phổ nhĩ tháp đặc nhĩ tuệ tinh · Pinyin: tǎn pǔ ěr tǎ tè ěr huì xīng
Tổng quan
Cấu tạo: 坦 (thản) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 彗 (tuệ) + 星 (tinh)