坦白從寬,抗拒從嚴

tǎn bái cóng kuān,kàng jù cóng yán

Pinyin: tǎn bái cóng kuān,kàng jù cóng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (bạch) + (tòng) + (khoan) + + (kháng) + (cự) + (tòng) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦白:无隐瞒。如实交待自己的罪行,抵抗会得到严肃处理。