坦白從寬,抗拒從嚴

tǎn bái cóng kuān,kàng jù cóng yán

Pinyin: tǎn bái cóng kuān,kàng jù cóng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (bạch) + (tòng) + (khoan) + + (kháng) + (cự) + (tòng) + (nghiêm)