坪山

píng shānbình san

Hán Việt: bình san · Pinyin: píng shān

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【坪山】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 坪山區, 坪山区[píngshānqū]"]]]}]

Cấu tạo: 坪 (bình) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ see 坪山區; 坪山区[Ping2 shan1 Qu1]
  • Tần suất từ see 坪山區, 坪山区[Ping2 shan1 Qu1]

Eng

  • Cihui see 坪山區; 坪山区
  • Tần suất từ see 坪山區, 坪山区[Ping2 shan1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

坪山区 · 坪坝 · 坪壩 · 坪林 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘