坳泓

ao hoằng

Hán Việt: ao hoằng

Tổng quan

Cấu tạo: 坳 (ao) + 泓 (hoằng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坳堂 · 坳陷 · 坳口 · 坳垤 · 坳塘 · 坳窊 · 坳窪 · 坳胡