垂頭喪氣地走來

chuí tóu sàng qì dì zǒu lái thùy đầu tang khí địa tẩu lai

Hán Việt: thùy đầu tang khí địa tẩu lai · Pinyin: chuí tóu sàng qì dì zǒu lái

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (đầu) + (tang) + (khí) + (địa) + (tẩu) + (lai)