垂頭喪氣地走來
thùy đầu tang khí địa tẩu lai
Hán Việt: thùy đầu tang khí địa tẩu lai · Pinyin: chuí tóu sàng qì dì zǒu lái
Tổng quan
Cấu tạo: 垂 (thùy) + 頭 (đầu) + 喪 (tang) + 氣 (khí) + 地 (địa) + 走 (tẩu) + 來 (lai)
Hán Việt: thùy đầu tang khí địa tẩu lai · Pinyin: chuí tóu sàng qì dì zǒu lái
Cấu tạo: 垂 (thùy) + 頭 (đầu) + 喪 (tang) + 氣 (khí) + 地 (địa) + 走 (tẩu) + 來 (lai)