垠锷 yín è·ngân ngạc Hán Việt: ngân ngạc · Pinyin: yín è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"垠堮"。 Cấu tạo: 垠 (ngân) + 鍔 (ngạc)Pinyinyín èHán Việtngân ngạcCấu tạo垠 + 鍔 · ngân + ngạc nghĩa thành phần: ngân + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"垠堮"。 Từ liên quan Gần nghĩa垠 · 垠際 · 垠垠 · 垠堮 · 垠崖 · 垠崿 · 垠鄂 · 垠鍔