垢識

cấu thức

Hán Việt: cấu thức

Tổng quan

(術語)凡夫之心識,為惑所垢者。新譯仁王經中曰:「愚夫垢識,染著虛妄,為相所縛。」良賁疏曰:「言垢識者,無始塵垢。妄分別故,名為垢識。」☸

Cấu tạo: 垢 (cấu) + 识 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)凡夫之心識,為惑所垢者。新譯仁王經中曰:「愚夫垢識,染著虛妄,為相所縛。」良賁疏曰:「言垢識者,無始塵垢。妄分別故,名為垢識。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

垢染 · 垢汙 · 垢污 · 垢泥 · 垢結 · 垢習 · 垢腻 · 垢膩