垢結 cấu kết Hán Việt: cấu kết Tổng quan (術語)惑毒垢淨心,故云垢,以結成生死之苦果,故云結。皆煩惱之異名。釋名歸敬儀中曰:「痴慢為本,故增垢結。」☸ Cấu tạo: 垢 (cấu) + 结 (kết)Hán Việtcấu kếtCấu tạo垢 + 结 · cấu + kết nghĩa thành phần: cấu + kết Nghĩa ViệtCihui (術語)惑毒垢淨心,故云垢,以結成生死之苦果,故云結。皆煩惱之異名。釋名歸敬儀中曰:「痴慢為本,故增垢結。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa垢染 · 垢汙 · 垢污 · 垢泥 · 垢習 · 垢腻 · 垢膩 · 垢識