垢染

gòu rǎncấu nhiễm

Hán Việt: cấu nhiễm · Pinyin: gòu rǎn

Tổng quan

(雜語)以染身之垢喻煩惱之心也。無量壽經下曰:「猶如淨水。洗除塵勞垢染故。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹污染。

Cấu tạo: 垢 (cấu) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)以染身之垢喻煩惱之心也。無量壽經下曰:「猶如淨水。洗除塵勞垢染故。」☸
  • Tần suất từ [bktd] cấu nhiễm (雜語)以染身之垢喻煩惱之心也。無量壽經下曰:「猶如淨水。洗除塵勞垢染故。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹污染。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垢汙 · 垢污 · 垢泥 · 垢結 · 垢習 · 垢腻 · 垢膩 · 垢識