埃塞俄比亞航空

āi sài é bǐ yà háng kōng ai tắc nga bỉ á hàng không

Hán Việt: ai tắc nga bỉ á hàng không · Pinyin: āi sài é bǐ yà háng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (tắc) + (nga) + (bỉ) + (á) + (hàng) + (không)