埃塞俄比亞高原
ai tắc nga bỉ á cao nguyên
Hán Việt: ai tắc nga bỉ á cao nguyên · Pinyin: āi sāi é bǐ yà gāo yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 塞 (tắc) + 俄 (nga) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 高 (cao) + 原 (nguyên)
Hán Việt: ai tắc nga bỉ á cao nguyên · Pinyin: āi sāi é bǐ yà gāo yuán
Cấu tạo: 埃 (ai) + 塞 (tắc) + 俄 (nga) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 高 (cao) + 原 (nguyên)