埃潘格里棱紋綢

āi pān gé lǐ léng wén chóu ai phan cách lí lăng văn trù

Hán Việt: ai phan cách lí lăng văn trù · Pinyin: āi pān gé lǐ léng wén chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (phan) + (cách) + (lí) + (lăng) + (văn) + (trù)