埃瑞許孟德爾松
ai thụy hứa mạnh đức nhĩ tùng
Hán Việt: ai thụy hứa mạnh đức nhĩ tùng · Pinyin: āi ruì xǔ mèng dé ěr sōng
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 瑞 (thụy) + 許 (hứa) + 孟 (mạnh) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 松 (tùng)
Hán Việt: ai thụy hứa mạnh đức nhĩ tùng · Pinyin: āi ruì xǔ mèng dé ěr sōng
Cấu tạo: 埃 (ai) + 瑞 (thụy) + 許 (hứa) + 孟 (mạnh) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 松 (tùng)