埃米爾剋拉佩龍
ai mễ nhĩ khắc lạp bội long
Hán Việt: ai mễ nhĩ khắc lạp bội long · Pinyin: āi mǐ ěr kè lā pèi lóng
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc) + 拉 (lạp) + 佩 (bội) + 龍 (long)
Hán Việt: ai mễ nhĩ khắc lạp bội long · Pinyin: āi mǐ ěr kè lā pèi lóng
Cấu tạo: 埃 (ai) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 剋 (khắc) + 拉 (lạp) + 佩 (bội) + 龍 (long)