埋单

mái dānmai đan

Hán Việt: mai đan · Pinyin: mái dān

Tổng quan

trả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông)

新华 · Tân Hoa Đại lục

买单。

Cấu tạo: 埋 (mai) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm
  • Tần suất từ trả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông) , (nghĩa bóng) chịu trách nhiệm
  • Biên soạn bill M:¹zhāng ◆v.o. pay the bill

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买单。

Eng

  • Cihui to pay the bill (in a restaurant etc) (loanword from Cantonese); (fig.) to bear responsibility
  • Tần suất từ n. bill M:¹zhāng ◆v.o. pay the bill

Đức

  • Handedict bezahlen, die Rechnung begleichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲