城乡差别

thành hương soa biệt

Hán Việt: thành hương soa biệt

Tổng quan

Cấu tạo: 城 (thành) + 鄉 (hương) + 差 (soa) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chênh lệch thành-nông thôn
  • Biên soạn 城鄉差別 héng-xiāng chābié n. urban-rural disparity

Eng

  • Cihui 城鄉差別 héng-xiāng chābié n. urban-rural disparity
  • Tần suất từ 城鄉差別 héng-xiāng chābié n. urban-rural disparity

Từ liên quan

Gần nghĩa

差别待遇 · 差别的 · 城乡分割 · 差别关税 · 差别性