城市与城市之间的特快车

chéng shì yǔ chéng shì zhī jiān de tè kuài chēthành thị dữ thành thị chi gian đích đặc khoái xa

Hán Việt: thành thị dữ thành thị chi gian đích đặc khoái xa · Pinyin: chéng shì yǔ chéng shì zhī jiān de tè kuài chē

Tổng quan

Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 與 (dữ) + 城 (thành) + 市 (thị) + 之 (chi) + 間 (gian) + 的 (đích) + 特 (đặc) + 快 (khoái) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu tốc hành liên tỉnh

Đức

  • Handedict ICE, Intercity-Express (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市与郊区之间的交通