城市維護建設稅
thành thị duy hộ kiến thiết thuế
Hán Việt: thành thị duy hộ kiến thiết thuế · Pinyin: chéng shì wéi hù jiàn shè shuì
Tổng quan
Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 維 (duy) + 護 (hộ) + 建 (kiến) + 設 (thiết) + 稅 (thuế)