域名密鑰識別郵件
vực danh mật thược thức biệt bưu kiện
Hán Việt: vực danh mật thược thức biệt bưu kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 域 (vực) + 名 (danh) + 密 (mật) + 鑰 (thược) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui DomainKeys Identified Mail (DKIM)