蛙鞋

wā xiéoa hài

Hán Việt: oa hài · Pinyin: wā xié

Tổng quan

chân vịt (lặn, snorkeling)

Cấu tạo: 蛙 (oa) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân vịt
  • Biên soạn diver's shoes M:¹shuāng

Eng

  • Cihui (diving, snorkeling) fins; flippers

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛙人 · 蛙式 · 蛙泳 · 蛙的 · 蛙科 · 蛙突 · 鞋匠 · 鞋垫