培训在德国

péi xùn zài dé guóbồi huấn tại đức quốc

Hán Việt: bồi huấn tại đức quốc · Pinyin: péi xùn zài dé guó

Tổng quan

Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 在 (tại) + 德 (đức) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đào tạo tại Đức

Đức

  • Handedict Ausbildung in Deutschland (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国人性格 · 德国独裁者 · 德国丘八 · 德国之声 · 德国人的 · 德国佣兵 · 德国叙情 · 德国战车