德国叙情

đức quốc tự tình

Hán Việt: đức quốc tự tình

Tổng quan

bài ca, bài thơ (Đức)

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 敘 (tự) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ca khúc trữ tình Đức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lied

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国丘八 · 德国之声 · 德国人的 · 德国佣兵 · 德国战车 · 德国文化 · 德国空军 · 德国精神