德国战车

dé guó zhàn chēđức quốc chiến xa

Hán Việt: đức quốc chiến xa · Pinyin: dé guó zhàn chē

Tổng quan

Rammstein (ban nhạc metal Đức)

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 戰 (chiến) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rammstein
  • Google Alex v6 Xe tăng Đức
  • Tần suất từ Rammstein

Eng

  • Cihui Rammstein (German metal band)
  • Tần suất từ Rammstein (German metal band)

Đức

  • Handedict Rammstein (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国丘八 · 德国之声 · 德国人的 · 德国佣兵 · 德国叙情 · 德国文化 · 德国空军 · 德国精神