基准轴 jī zhǔn zhóu·cơ chuẩn trục Hán Việt: cơ chuẩn trục · Pinyin: jī zhǔn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 軸 (trục)Pinyinjī zhǔn zhóuHán Việtcơ chuẩn trụcTừ loạidanhCấu tạo基 + 準 + 軸 · cơ + chuẩn + trục nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + trục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trục chuẩnĐứcHandedict Einheitswelle Từ liên quan Gần nghĩa基准的 · 基准 · 基准样式 · 基准兵 · 基准孔 · 基准点 · 基准线 · 基准面