基因染色體異常
cơ nhân nhiễm sắc thể dị thường
Hán Việt: cơ nhân nhiễm sắc thể dị thường · Pinyin: jī yīn rǎn sè tǐ yì cháng
Tổng quan
bất thường nhiễm sắc thể di truyền
Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể) + 異 (dị) + 常 (thường)
Nghĩa
Việt
- Cihui bất thường nhiễm sắc thể di truyền