基於模型的測試

jī yú mó xíng de cè shì cơ vu mô hình đích trắc thí

Hán Việt: cơ vu mô hình đích trắc thí · Pinyin: jī yú mó xíng de cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (vu) + (mô) + (hình) + (đích) + (trắc) + (thí)