基民盟捐助事件
cơ dân minh quyên trợ sự kiện
Hán Việt: cơ dân minh quyên trợ sự kiện · Pinyin: jī mín méng juān zhù shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 民 (dân) + 盟 (minh) + 捐 (quyên) + 助 (trợ) + 事 (sự) + 件 (kiện)
Hán Việt: cơ dân minh quyên trợ sự kiện · Pinyin: jī mín méng juān zhù shì jiàn
Cấu tạo: 基 (cơ) + 民 (dân) + 盟 (minh) + 捐 (quyên) + 助 (trợ) + 事 (sự) + 件 (kiện)