基督受难 cơ đốc thụ nan Hán Việt: cơ đốc thụ nan Tổng quan (từ lóng), (viết tắt) của passion, sự say mê Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 受 (thụ) + 難 (nan)Hán Việtcơ đốc thụ nanTừ loạidanhCấu tạo基 + 督 + 受 + 難 · cơ + đốc + thụ + nan nghĩa thành phần: cơ + đốc + thụ + nan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Khổ nạn ChúaMainlandKaggle Zh-Vi pash Từ liên quan Gần nghĩa受难纪念 · 基督教化 · 基督教徒 · 基督教派 · 基督教界 · 基督教的 · 基督新教 · 基督降生