基督教界

cơ đốc giáo giới

Hán Việt: cơ đốc giáo giới

Tổng quan

những người theo đạo Cơ,đốc, dân theo đạo Cơ,đốc, nước theo đạo Cơ,đốc

Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thế giới Cơ đốc
  • Tần suất từ những người theo đạo Cơ,đốc, dân theo đạo Cơ,đốc, nước theo đạo Cơ,đốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Christendom

Eng

  • Tần suất từ Christendom

Từ liên quan

Gần nghĩa

基督受难 · 基督教化 · 基督教徒 · 基督教派 · 基督教的 · 基督新教 · 基督降生 · 基督圣体节