基础速率

jī chǔ sù lǜcơ sở tốc suất

Hán Việt: cơ sở tốc suất · Pinyin: jī chǔ sù lǜ

Tổng quan

tốc độ cơ bản (như trong ISDN)

Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 速 (tốc) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốc độ cơ bản

Eng

  • Cihui basic rate (as in ISDN)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基础代谢 · 基础工事 · 基础底层 · 基础教育 · 基础结构 · 基础薄弱 · 基础设施 · 基础问题