基础问题

jī chǔ wèn tícơ sở vấn đề

Hán Việt: cơ sở vấn đề · Pinyin: jī chǔ wèn tí

Tổng quan

vấn đề cơ bản

Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu hỏi nền tảng

Eng

  • Cihui basic issue; fundamental question

Từ liên quan

Gần nghĩa

基础代谢 · 基础工事 · 基础底层 · 基础教育 · 基础结构 · 基础薄弱 · 基础设施 · 基础速率