基礎設施即服務
cơ sở thiết thi tức phục vụ
Hán Việt: cơ sở thiết thi tức phục vụ · Pinyin: jī chǔ shè shī jí fú wù
Tổng quan
(máy tính) cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)
Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 設 (thiết) + 施 (thi) + 即 (tức) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (máy tính) cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)
Eng
- CC-CEDICT (computing) infrastructure as a service (IaaS)
- Cihui (computing) infrastructure as a service (IaaS)