基礎課結業考核
cơ sở khóa kết nghiệp khảo hạch
Hán Việt: cơ sở khóa kết nghiệp khảo hạch · Pinyin: jī chǔ kè jiē yè kǎo hé
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 課 (khóa) + 結 (kết) + 業 (nghiệp) + 考 (khảo) + 核 (hạch)
Hán Việt: cơ sở khóa kết nghiệp khảo hạch · Pinyin: jī chǔ kè jiē yè kǎo hé
Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 課 (khóa) + 結 (kết) + 業 (nghiệp) + 考 (khảo) + 核 (hạch)