基賽普辛諾波里
cơ tái phổ tân nặc ba lí
Hán Việt: cơ tái phổ tân nặc ba lí · Pinyin: jī sài pǔ xīn nuò bō lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 賽 (tái) + 普 (phổ) + 辛 (tân) + 諾 (nặc) + 波 (ba) + 里 (lí)
Hán Việt: cơ tái phổ tân nặc ba lí · Pinyin: jī sài pǔ xīn nuò bō lǐ
Cấu tạo: 基 (cơ) + 賽 (tái) + 普 (phổ) + 辛 (tân) + 諾 (nặc) + 波 (ba) + 里 (lí)