基里巴斯共和國
cơ lí ba tư cộng hòa quốc
Hán Việt: cơ lí ba tư cộng hòa quốc · Pinyin: jī lǐ bā sī gòng hé guó
Tổng quan
Kiribati
Cấu tạo: 基 (cơ) + 里 (lí) + 巴 (ba) + 斯 (tư) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui Kiribati
Eng
- CC-CEDICT Kiribati
- Cihui Kiribati