地神種子

địa thần chủng tử

Hán Việt: địa thần chủng tử

Tổng quan

(種子)地神之梵音云跛哩體毘,故以最後之वि 字為種子,即是金剛三昧之義,能持此道場之地,使如金剛也。見義釋七。☸

Cấu tạo: 地 (địa) + 神 (thần) + 种 (chủng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (種子)地神之梵音云跛哩體毘,故以最後之वि 字為種子,即是金剛三昧之義,能持此道場之地,使如金剛也。見義釋七。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地神證明 · 地神護法 · 种子植物 · 种子选手 · 地神眾 · 种子促熟法 · 种子岛 · 种子的