堅持對話不搞對抗

jiān chí duì huà bù gǎo duì kàng

Pinyin: jiān chí duì huà bù gǎo duì kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (trì) + (đối) + (thoại) + (bất) + + (đối) + (kháng)