堊本 è běn·ác bổn Hán Việt: ác bổn · Pinyin: è běn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。肥料。 Cấu tạo: 堊 (ác) + 本 (bổn)Pinyinè běnHán Việtác bổnCấu tạo堊 + 本 · ác + bổn nghĩa thành phần: ác + bổn Từ liên quan Gần nghĩa堊室 · 堊帚 · 本業 · 本義 · 本鄉 · 本书 · 本事 · 本二