堊車 è chē·ác xa Hán Việt: ác xa · Pinyin: è chē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.服丧者乘坐的涂白色的车。 Cấu tạo: 堊 (ác) + 車 (xa)Pinyinè chēHán Việtác xaCấu tạo堊 + 車 · ác + xa nghĩa thành phần: ác + xa Từ liên quan Gần nghĩa堊室 · 堊帚 · 車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口